|
Thành phần (per 1kg)
|
Hàm lượng
|
|
Vitamin A
|
1 428 780 IU
|
|
Vitamin D3
|
136 000 IU
|
|
Vitamin E
|
63 052 mg
|
|
Vitamin C
|
13 572 mg
|
|
Vitamin K3
|
1 078 mg
|
|
Vitamin B1
|
1 244 mg
|
|
Vitamin B2
|
3 141 mg
|
|
Vitamin B6
|
1 144 mg
|
|
Vitamin B12
|
45 840 µg
|
|
Niacin
|
25 588 mg
|
|
Folic acid
|
1 258 mg
|
|
Pantothenic acid
|
4 428 mg
|
|
Cu (Copper sulphate)
|
1 400 mg
|
|
Zn (Zinc sulphate)
|
3 638 mg
|
|
Iodine (Calcium iodate)
|
182 mg
|
|
Se (Sodium selenite)
|
36 mg
|
|
Methionine
|
5.3 g
|
|
Lysine
|
4.2 g
|
|
Prebiotic FOS
|
Có
|
|
Calcium lactate
|
143 072 g
|
|
Trọng lượng cơ thể / Body Weight
|
Liều dùng / Dosage
|
|
1 muỗng (0.7 g) / 50 ml nước uống
|
Hòa tan vào nước, cho chim uống tự do
|
|
Với thức ăn mềm
|
1 muỗng / 1 thìa thức ăn mềm (cho ~10 budgerigars hoặc 2 con vẹt lớn)
|